thiên thể

Học thuật
Thân thiện
thiên thể

Các nhà thiên văn quan sát một thiên thể qua kính viễn vọng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật thể tồn tại trong vũ trụ: "thiên thể" tên gọi chung để chỉ các vật thể thực, tồn tại trong không gian vũ trụ bên ngoài khí quyển Trái Đất.
    • Đối tượng nghiên cứu của thiên văn học: Thuật ngữ này được sử dụng chính thức trong khoa học để chỉ các đối tượng thiên văn học quan sát nghiên cứu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kính thiên văn giúp quan sát các thiên thểrất xa. (Kính thiên văn giúp quan sát các vật thể vũ trụrất xa.)
    • Sao Hỏa một thiên thể trong Hệ Mặt Trời. (Sao Hỏa một vật thể vũ trụ trong Hệ Mặt Trời.)
    • Các nhà khoa học vừa phát hiện ra một thiên thể mới. (Các nhà khoa học vừa phát hiện ra một vật thể vũ trụ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thiên thể mẹ": thường dùng để chỉ ngôi sao chính các hành tinh hoặc thiên thể khác quay xung quanh.

    • Mặt Trời thiên thể mẹ của Trái Đất. (Mặt Trời vật thể vũ trụ chính Trái Đất quay xung quanh.)
  • "thiên thể bay gần Trái Đất": thuật ngữ thiên văn học chỉ các tiểu hành tinh hoặc sao chổi quỹ đạo đến gần hành tinh của chúng ta.

    • Các nhà thiên văn luôn theo dõi sát sao những thiên thể bay gần Trái Đất. (Các nhà thiên văn luôn theo dõi sát sao những vật thể vũ trụ quỹ đạo đến gần hành tinh của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiên văn (danh từ): môn khoa học nghiên cứu về các thiên thể vũ trụ.

    • Anh ấy rất đam mê thiên văn. (Anh ấy rất đam mê khoa học nghiên cứu vũ trụ.)
  • Thiên hà (danh từ): một tập hợp khổng lồ gồm rất nhiều thiên thể (như sao, tinh vân, hành tinh) liên kết với nhau bằng lực hấp dẫn.

    • Dải Ngân Hà thiên hà chứa Hệ Mặt Trời của chúng ta. (Dải Ngân Hà tập hợp vũ trụ khổng lồ chứa Hệ Mặt Trời của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Vật thể vũ trụ: từ đồng nghĩa trực tiếp, nhấn mạnh vào khía cạnh "vật chất tồn tại trong vũ trụ".
  • Tinh thể (trong văn cảnh cổ hoặc thi ca): đôi khi được dùng với nghĩa tương tự, nhưng ngày nay ít phổ biến hơn dễ nhầm lẫn với nghĩa "tinh thể" trong hóa học.
Các cụm từ liên quan
  • Quan sát thiên thể: hành động dùng các dụng cụ như kính thiên văn để nhìn nghiên cứu các vật thể trong vũ trụ.

    • Đài thiên văn chuyên quan sát thiên thể vào ban đêm. (Đài thiên văn chuyên thực hiện việc nhìn ngắm nghiên cứu các vật thể vũ trụ vào ban đêm.)
  • Bản đồ thiên thể: bản đồ mô tả vị trí của các ngôi sao chòm sao trên bầu trời.

    • Anh ấy dùng bản đồ thiên thể để xác định vị trí các chòm sao. (Anh ấy dùng bản đồ vũ trụ để xác định vị trí các chòm sao.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "thiên thể". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học, học thuật hoặc báo chí phổ biến kiến thức.
thiên thể

Các nhà thiên văn quan sát một thiên thể qua kính viễn vọng.

  1. dt. Tên gọi chung cho các ngôi sao, các hành tinh: phát hiện ra một thiên thể mới.

Từ gần giống